thiên triều

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Triều đình của hoàng đế Trung Quốc: Từ các nước chư hầu, phiên thuộc nhỏkhu vực Đông Á thời phong kiến dùng để gọi triều đình trung ương của Trung Quốc, thể hiện sự tôn kính thần phục.
    • Chính quyền trung ương (theo quan điểm của chư hầu): Chỉ chính quyền của "thiên tử" (con trời) ở Trung Quốc, được các nước nhỏ xung quanh công nhận bá chủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sứ thần nước ta đã mang cống phẩm sang biếu thiên triều. (Sứ thần nước ta đã mang cống vật sang biếu triều đình Trung Quốc.)
    • Theo sử sách, nhiều nước lân bang thường xuyên phải cử sứ bộ sang triều cống thiên triều. (Theo sử sách, nhiều nước láng giềng thường xuyên phải cử phái bộ sang triều cống triều đình Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lệ thuộc thiên triều": phụ thuộc vào triều đình Trung Quốc.

    • Vương quốc đó trong một thời gian dài đã lệ thuộc thiên triều. (Vương quốc đó trong một thời gian dài đã phụ thuộc vào triều đình Trung Quốc.)
  • "ơn thiên triều": ơn của triều đình Trung Quốc (ban cho).

    • Vua quan nước ấy luôn nhắc đến ơn thiên triều đã phong vương. (Vua quan nước ấy luôn nhắc đến ơn của triều đình Trung Quốc đã phong vương.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiên tử (danh từ): Hoàng đế Trung Quốc, người được coi con trời.
  • Trung ương triều đình (danh từ cổ): Cách gọi khác của triều đình trung ương.
  • Bắc triều (danh từ, trong ngữ cảnh lịch sử Việt Nam): Đôi khi được dùng để chỉ triều đình phương Bắc (Trung Quốc).
Từ đồng nghĩa
  • Bắc quốc triều đình: Triều đình nước phía Bắc (chỉ Trung Quốc, dùng trong văn chương, sử liệu cổ).
  • Thượng quốc: Nước trên, cách gọi tôn kính của chư hầu với Trung Quốc.
Lưu ý về ngữ nghĩa sắc thái
  • Từ cổ, mang tính lịch sử: "Thiên triều" một thuật ngữ mang đậm tính lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản cổ, sử sách hoặc khi nói về quan hệ ngoại giao thời phong kiếnkhu vực Đông Á.
  • Sắc thái ngoại giao, chính trị: Từ này thể hiện quan hệ bất bình đẳng giữa nước lớn (Trung Quốc) các nước chư hầu nhỏ trong hệ thống triều cống thời xưa. Ngày nay, từ này ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại, trừ khi nói với sắc thái mỉa mai hoặc trong nghiên cứu lịch sử.
  1. Từ các nước nhỏTrung Quốc xưa dùng để gọi triều đình của hoàng đế Trung Quốc.